brush off
/ˈbrʌʃˌɑːf/Động từ
- (thành ngữ) Coi thường (cái gì đó), gạt bỏ hoặc phớt lờ (ai đó), vì không quan trọng.(idiomatic) To disregard (something), to dismiss or ignore (someone), as unimportant.Từ đồng nghĩa:shrug off
- (ngày) Khởi hành với một chuyển động sâu rộng; phải vội vã rời đi.(dated) To depart with a sweeping motion; to rush away.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cọ, tắt. Để loại bỏ một cái gì đó bằng bàn chải.Used other than figuratively or idiomatically: see brush, off. To remove something with a brush.
Danh từ
- Cách viết không chuẩn của từ đánh bóng.Nonstandard spelling of brush-off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brush off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish