brush off

/ˈbrʌʃˌɑːf/
Động từ
  1. (thành ngữ) Coi thường (cái gì đó), gạt bỏ hoặc phớt lờ (ai đó), vì không quan trọng.
    (idiomatic) To disregard (something), to dismiss or ignore (someone), as unimportant.
    Từ đồng nghĩa:shrug off
  2. (ngày) Khởi hành với một chuyển động sâu rộng; phải vội vã rời đi.
    (dated) To depart with a sweeping motion; to rush away.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cọ, tắt. Để loại bỏ một cái gì đó bằng bàn chải.
    Used other than figuratively or idiomatically: see brush, off. To remove something with a brush.
Danh từ
  1. Cách viết không chuẩn của từ đánh bóng.
    Nonstandard spelling of brush-off.
🎬 Nghe “brush off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish